pilot whale

pilot whale

A pilot whale swims near the surface of the ocean.

Định nghĩa

Danh từ: cá voi hoa tiêu (pilot whale) một loài cá voi kích thước nhỏ, màu sẫm, sốngvùng biển ngoài khơi bờ biển Đại Tây Dương của Hoa Kỳ. Đặc điểm nổi bật của loài này con đực lớn nhất thường đóng vai trò như người dẫn đường hoặc thủ lĩnh cho cả đàn.

dụ sử dụng
  • (Cá voi hoa tiêu nổi tiếng với mối quan hệ xã hội chặt chẽ hành vi theo bầy đàn.)
  • (Một đàn cá voi hoa tiêu đã được phát hiện gần bờ biển hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pilot whale" trong ngữ cảnh sinh học biển: dùng để chỉ loài cá voi thuộc chi Globicephala, thường được nghiên cứu về hành vi xã hội khả năng định hướng.

    • Researchers are studying the communication patterns of pilot whales. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các mô hình giao tiếp của cá voi hoa tiêu.)
  • Trong văn hóa đại chúng: "pilot whale" đôi khi được nhắc đến trong các câu chuyện về cá voi mắc cạn hàng loạt, do bản năng đi theo con đầu đàn.

    • The mass stranding of pilot whales has puzzled scientists for decades. (Việc cá voi hoa tiêu mắc cạn hàng loạt đã khiến các nhà khoa học bối rối trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilot (danh từ): hoa tiêu, người dẫn đường. Trong ngữ cảnh động vật học, từ này ám chỉ vai trò lãnh đạo của con đực lớn nhất trong đàn.
  • Whale (danh từ): cá voi. Đây loài động vật sống dưới nước, thuộc bộ Cetacea.
Từ đồng nghĩa
  • Globicephala (danh từ khoa học): tên chi của loài cá voi hoa tiêu.
  • Blackfish (danh từ): tên gọi chung cho một số loài cá voi nhỏ, bao gồm cả cá voi hoa tiêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "pilot whale". Tuy nhiên, các cụm từ mô tả hành vi của loài này có thể bao gồm: - Lead the pod (dẫn dắt đàn): The largest male pilot whale leads the pod during migration. (Con đực cá voi hoa tiêu lớn nhất dẫn dắt đàn trong quá trình di cư.) - Strand together (mắc cạn cùng nhau): Pilot whales often strand together due to their strong social ties. (Cá voi hoa tiêu thường mắc cạn cùng nhau mối quan hệ xã hội chặt chẽ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "pilot whale". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - Follow the leader (đi theo người dẫn đầu): In a pod of pilot whales, all members follow the leader. (Trong một đàn cá voi hoa tiêu, tất cả thành viên đều đi theo người dẫn đầu.)